cognovit judgement
Định nghĩa
Cognovit judgement (danh từ, pháp lý): Một bản án được đưa ra dựa trên sự thừa nhận nợ bằng văn bản của con nợ, mà không cần phải trải qua các thủ tục tố tụng thông thường và tốn kém. Đây là một công cụ pháp lý cho phép chủ nợ thu hồi nợ nhanh chóng khi con nợ đã đồng ý trước về việc này trong hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nợ đã có được một bản án cognovit chống lại con nợ, người đã ký một văn bản thừa nhận nợ trong hợp đồng vay.)
- (Ở một số khu vực pháp lý, một bản án cognovit có thể được đưa ra mà không cần thông báo trước cho con nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enter a cognovit judgement": đưa ra bản án cognovit.
- The court entered a cognovit judgement after reviewing the written confession. (Tòa án đã đưa ra bản án cognovit sau khi xem xét văn bản thừa nhận nợ.)
- "cognovit clause": điều khoản cognovit (một điều khoản trong hợp đồng cho phép chủ nợ có được bản án cognovit nếu con nợ vỡ nợ).
- The loan contract contained a cognovit clause that allowed the lender to bypass normal court proceedings. (Hợp đồng vay có một điều khoản cognovit cho phép người cho vay bỏ qua các thủ tục tòa án thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Cognovit (danh từ): viết tắt của "cognovit actionem", nghĩa là sự thừa nhận nợ hoặc quyền của nguyên đơn.
- Confession of judgment (danh từ): văn bản thừa nhận nợ, là cơ sở để có bản án cognovit.
Từ đồng nghĩa
- Judgment by confession (bản án dựa trên sự thừa nhận): một thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc bản án được dựa trên sự thú nhận của con nợ.
- Consent judgment (bản án đồng thuận): bản án được đưa ra với sự đồng ý của cả hai bên, nhưng không nhất thiết phải có văn bản thừa nhận nợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cognovit judgement" vì đây là thuật ngữ pháp lý đặc thù. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - Enter a cognovit judgement: đưa ra bản án cognovit. - Obtain a cognovit judgement: có được bản án cognovit.
Thành ngữ liên quan
- "To have a cognovit judgement against someone": có bản án cognovit chống lại ai đó.
- The bank had a cognovit judgement against the defaulting borrower. (Ngân hàng đã có bản án cognovit chống lại người vay vỡ nợ.)